Trắng

Màu sắc

Toyota Sienna 2015

Thông tin khác:

Kiểu dáng : Minivan (xe đa dụng)

Số chỗ : 7 chỗ

Hộp số : Tự động 8 cấp

Dung tích : 3456 cc

Nhiên liệu : Xăng

1.850.000.000 

TỔNG QUAN VỀ XE

GỌN NHỎ LƯỚT PHỐ
• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Minivan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động 8 cấp

Tổng quan

Toyota Sienna 2015 3.5L – Sự lựa chọn hoàn hảo cho gia đình

 Khám phá Toyota Sienna 2015 3.5L – chiếc minivan đẳng cấp với thiết kế sang trọng, nội thất rộng rãi và động cơ mạnh mẽ. Phiên bản màu trắng nội thất nâu càng làm tăng thêm vẻ đẹp tinh tế cho chiếc xe.

Ngoại thất

  • Thiết kế: Toyota Sienna 2015 sở hữu thiết kế ngoại thất trẻ trung, năng động với những đường nét bo tròn mềm mại.
  • Màu sắc: Phiên bản màu trắng càng làm nổi bật lên vẻ đẹp sang trọng và tinh tế của chiếc xe.
  • Kích thước: Xe có kích thước lớn, tạo không gian rộng rãi bên trong.

Nội thất

    • Màu sắc: Nội thất màu nâu tạo cảm giác ấm cúng và sang trọng.
    • Chất liệu: Sử dụng các chất liệu cao cấp như da, nhựa mềm tạo cảm giác thoải mái cho người ngồi.
    • Không gian: Khoang cabin rộng rãi, thoải mái với 3 hàng ghế có thể linh hoạt sắp xếp.
    • Tiện nghi: Trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại như: điều hòa tự động, hệ thống âm thanh, cửa sổ trời…

Vận hành

Hệ thống treo

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp Sienne vận hành êm mượt và ổn định

Động cơ

Toyota Sienna được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài

Thiết kế

Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp , hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi nẻo đường

An toàn

Dây đeo an toàn

Hai túi khí, người lái và hành khách phía trước kết hợp cùng đai đeo an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Được trang bị phanh ABS giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những tình huống nguy cấp

Túi Khí

5 túi khí tiêu chuẩn, người lái và hành khách giúp người lái an tâm di chuyển

Hệ thống báo động

Hệ thống an toàn giúp xe tránh khỏi những kẻ trộm

Hệ thống mã khóa động cơ

Hệ thống này có chức năng ngăn chặn động cơ khởi động khi sử dụng chìa khóa không đúng, nhằm tăng cường bảo mật cho xe.

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp(BA)

Hệ thống này giúp tăng cường lực phanh khi người lái đạp phanh gấp trong tình huống khẩn cấp, giúp giảm quãng đường phanh và tăng khả năng kiểm soát xe.

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách bằng cách phân phối lực phanh một cách hợp lý và hiệu quả lên từng bánh xe.

Hệ thống ổn định thân xe

Hệ thống này hoạt động như một "người bảo vệ" giúp xe duy trì sự ổn định trên đường, đặc biệt trong những tình huống nguy hiểm như vào cua quá nhanh, đường trơn trượt hoặc khi xe bị mất lái.

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Ngăn chặn bánh xe quay trượt khi tăng tốc trên bề mặt trơn trượt (như đường tuyết, bùn, cát). Khi một hoặc nhiều bánh xe bắt đầu trượt, TRC sẽ giảm công suất động cơ hoặc phanh từng bánh xe để đảm bảo lực kéo tối ưu, giúp xe di chuyển ổn định và an toàn.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Ngăn ngừa xe bị trôi về phía sau khi khởi hành trên dốc. Khi bạn nhả chân phanh, HSA sẽ giữ phanh trong một khoảng thời gian ngắn, cho phép bạn chuyển chân từ phanh sang ga một cách an toàn và trơn tru.

Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)

Cảnh báo cho người lái khi áp suất lốp giảm xuống dưới mức an toàn. Áp suất lốp thấp có thể dẫn đến mòn lốp nhanh, tăng tiêu thụ nhiên liệu, giảm độ bám đường và tăng nguy cơ nổ lốp.

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Tăng cường hiệu quả báo hiệu khi phanh gấp. Khi bạn đạp phanh đột ngột, đèn phanh nhấp nháy với tần số cao để cảnh báo các phương tiện phía sau, giúp giảm nguy cơ va chạm từ phía sau.

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Cảnh báo người lái về các phương tiện đang di chuyển trong điểm mù của gương chiếu hậu. Điều này đặc biệt hữu ích khi chuyển làn đường hoặc lùi xe, giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Cảnh báo người lái về các phương tiện đang tiến lại gần hoặc cắt ngang phía sau khi lùi xe. Hệ thống này thường kết hợp với cảm biến hoặc camera để phát hiện và cảnh báo.

Camera lùi

Cung cấp hình ảnh phía sau xe trên màn hình, giúp người lái quan sát rõ hơn khi lùi xe, đặc biệt trong những không gian hẹp.

Khung xe GOA

Hấp thụ và phân tán lực tác động trong trường hợp va chạm, giúp bảo vệ khoang lái và hành khách bên trong. Khung xe GOA thường được làm từ thép cường lực cao và có cấu trúc được thiết kế để biến dạng theo một cách cụ thể nhằm giảm thiểu chấn thương.

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Giảm thiểu chấn thương cổ cho người lái và hành khách trong trường hợp va chạm từ phía sau. Ghế được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ đầu và cổ, giúp giảm thiểu lực tác động đột ngột.

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5.115 x 1885 x 1.755
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
Không xác định
Chiều dài cơ sở (mm)
3.060
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
Thông tin chi tiết không có sẵn
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
Trọng lượng không tải (kg)
2.015
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.800
Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ
Diesel Smartstream D2.2
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
2.199 cc
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại nhiên liệu
Dầu
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 199 mã lực (147 kW) tại 3.800 vòng/phút
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/ FWD
Hộp số Tự động 8 cấp 
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép
Sau Liên kết đa điểm
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim Nhôm
Kích thước lốp 235/65R17
Lốp dự phòng
Phanh Trước
Đĩa thông gió
Sau Đĩa thông gió
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
8,50
Ngoài đô thị (L/100km)
6,00
Kết hợp (L/100km)
7,00

 

Tay lái Loại tay lái
3 Chấu
Trợ lực
Điện/EPS
Chất liệu
Bọc da cao cấp
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong
Mạ Crom
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Màn hình kỹ thuật số 12.3 Inch
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Nhắc nhở đèn bật
Có/With
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
All
Đèn cảnh báo cửa mở
Có/With

 

Cụm đèn trước
Đèn LED thông minh
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa Bi-LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động / Auto
Cụm đèn sau
Không có LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước
Gián đoạn/Intermittent
Sau
Gián đoạn/Intermittent
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Kính sau
Tay nắm cửa ngoài
Màu đen
Cánh hướng gió sau
Có/With

 

Hệ thống điều hòa Điều Hòa
4 Vùng độc lập
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
Màn hình cảm ứng 12.3inch
Số loa
10 loa tiêu chuẩn; tùy chọn hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins với 15 loa
Cổng kết nối AUX
Không/Without
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Điều khiển giọng nói
Không/Without
Kết nối wifi
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Trước
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
2
Túi khí 5 Túi khi tiêu chuẩn
Có/With
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5
Khóa cửa an toàn
Hàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em
ISO FIX