Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
||
Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) |
|
||
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
|
||
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
||
Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
Dung tích khoang hành lý (L) |
|
||
Động cơ xăng | Loại động cơ |
|
|
Số xy lanh |
|
||
Bố trí xy lanh |
|
||
Dung tích xy lanh (cc) |
|
||
Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp | ||
Loại nhiên liệu |
|
||
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) | 199 mã lực (147 kW) tại 3.800 vòng/phút | ||
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) | 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút | ||
Hệ thống truyền động |
|
||
Hộp số | Tự động 8 cấp | ||
Hệ thống treo | Trước |
|
|
Sau | Liên kết đa điểm | ||
Hệ thống lái | Trợ lực tay lái |
|
|
Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
Kích thước lốp | 235/65R17 | ||
Lốp dự phòng |
|
||
Phanh | Trước |
|
|
Sau | Đĩa thông gió | ||
Tiêu chuẩn khí thải |
|
||
Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
|
Ngoài đô thị (L/100km) |
|
||
Kết hợp (L/100km) |
|