Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 | ||
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) | 1644 mm / 1640 mm | ||
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 241 mm | ||
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
|
||
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
Trọng lượng không tải (kg) | 2,430 kg | ||
Trọng lượng toàn tải (kg) | 3,180 kg | ||
Dung tích bình nhiên liệu (L) | 100 L | ||
Dung tích khoang hành lý (L) |
|
||
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) |
|
||
Động cơ xăng | Loại động cơ | V8 Bi-Turbo | |
Số xy lanh |
|
||
Bố trí xy lanh |
|
||
Dung tích xy lanh (cc) | 3982 cc | ||
Tỉ số nén | 9.5:1 | ||
Hệ thống nhiên liệu |
|
||
Loại nhiên liệu |
|
||
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
||
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) |
|
||
Tốc độ tối đa |
|
||
Khả năng tăng tốc |
|
||
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) |
|
||
Hệ thống truyền động |
|
||
Hộp số |
|
||
Hệ thống treo | Trước |
|
|
Sau |
|
||
Hệ thống lái | Trợ lực tay lái |
|
|
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) |
|
||
Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
Kích thước lốp | 275/50 R20 | ||
Lốp dự phòng |
|
||
Phanh | Trước |
|
|
Sau |
|
||
Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
|
Ngoài đô thị (L/100km) |
|
||
Kết hợp (L/100km) |
|
“Vua địa hình, bá chủ đường phố”
Với hệ thống treo khí nén, khóa vi sai trung tâm và cầu sau, cùng với góc tiếp cận và góc thoát lớn, Mercedes-Benz G63 AMG 2019 độ Larte Full Carbon sẵn sàng chinh phục mọi địa hình, từ những con đường nhựa phẳng lì cho đến những cung đường mòn đầy thử thách. Ngoại hình hầm hố và góc cạnh của xe càng làm tăng thêm sự mạnh mẽ và khả năng off-road ấn tượng.