Trắng

Màu sắc

Mercedes BenZ G63 AMG 2019

Thông tin khác:

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5 chỗ

Hộp số : Tự động 9 cấp (9G-TRONIC)

Dung tích : 3982 cc

Nhiên liệu : Xăng/Petrol

8.900.000.000 

TỔNG QUAN VỀ XE

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV ( Thể thao – Offroad)
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Tự động 9 cấp (9G-TRONIC)
+ Động cơ xăng dung tích 3982 cm3

Tổng quan

“Vua địa hình, bá chủ đường phố”

Với hệ thống treo khí nén, khóa vi sai trung tâm và cầu sau, cùng với góc tiếp cận và góc thoát lớn, Mercedes-Benz G63 AMG 2019 độ Larte Full Carbon sẵn sàng chinh phục mọi địa hình, từ những con đường nhựa phẳng lì cho đến những cung đường mòn đầy thử thách. Ngoại hình hầm hố và góc cạnh của xe càng làm tăng thêm sự mạnh mẽ và khả năng off-road ấn tượng.

Ngoại thất

  • Thiết kế hầm hố, góc cạnh: Ngoại hình của G63 AMG 2019 đã rất ấn tượng, khi được độ thêm gói Larte Full Carbon, chiếc xe trở nên còn hầm hố và thể thao hơn.
  • Sợi carbon: Toàn bộ các chi tiết ngoại thất như cản trước, cản sau, ốp sườn, cánh gió sau đều được làm bằng sợi carbon, không chỉ giúp giảm trọng lượng mà còn tăng cường tính khí động học.
  • Lưới tản nhiệt: Lưới tản nhiệt thiết kế lại, hầm hố hơn, kết hợp với đèn pha LED sắc sảo tạo nên một “cái nhìn” đầy uy lực.
  • Mâm xe: Mâm xe hợp kim đa chấu, thiết kế thể thao, đi kèm với lốp hiệu năng cao, giúp tăng cường khả năng bám đường.
  • Đèn chiếu sáng: Hệ thống đèn chiếu sáng công nghệ LED, tích hợp nhiều tính năng hiện đại như tự động điều chỉnh góc chiếu, đèn pha thích ứng.

Nội thất

  • Sang trọng và hiện đại: Nội thất được bọc da cao cấp, phối màu tinh tế, tạo cảm giác sang trọng và đẳng cấp. Các chi tiết ốp carbon và kim loại sáng bóng làm tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ cho không gian bên trong.
  • Công nghệ hiện đại: Màn hình cảm ứng trung tâm lớn, tích hợp hệ thống thông tin giải trí MBUX, cho phép kết nối không dây với điện thoại thông minh. Hệ thống âm thanh vòm Burmester mang đến trải nghiệm âm nhạc sống động.
  • Tiện nghi cao cấp: Ghế ngồi thể thao, có thể chỉnh điện đa hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí, massage và sưởi. Vô lăng bọc da, tích hợp nhiều nút bấm chức năng, giúp người lái dễ dàng điều khiển xe.
  • Không gian rộng rãi: Mặc dù có thiết kế hầm hố, nhưng không gian bên trong G63 AMG 2019 vẫn rất rộng rãi, thoải mái cho cả người lái và hành khách. Hàng ghế sau có thể ngả lưng, tạo cảm giác thư giãn.

Vận hành

Tự động 9 cấp (9G-TRONIC)

Hộp số Tự động 9 cấp (9G-TRONIC) mạnh mẽ làm tăng sự hứng khởi khi cầm lái

Hệ thống treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc, cho cảm giác lái êm mượt, dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất

Hệ thống khung gầm

Hệ thống khung gầm được thiết kế mới cứng cáp với khả năng chịu lực tuyệt vời giúp tăng độ vững chãi, ổn định cho xe dù là khi vận hành với tốc độ cao hay là đang di chuyển trên những cung đường ghập ghềnh

An toàn

Hệ thống báo động

Hệ thống an toàn giúp xe tránh khỏi những kẻ trộm

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Hệ thống này có chức năng ngăn chặn động cơ khởi động khi sử dụng chìa khóa không đúng, nhằm tăng cường bảo mật cho xe.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Được trang bị phanh ABS giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những tình huống nguy cấp

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống này giúp tăng cường lực phanh khi người lái đạp phanh gấp trong tình huống khẩn cấp, giúp giảm quãng đường phanh và tăng khả năng kiểm soát xe.

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách bằng cách phân phối lực phanh một cách hợp lý và hiệu quả lên từng bánh xe.

Hệ thống ổn định thân xe

Hệ thống này hoạt động như một "người bảo vệ" giúp xe duy trì sự ổn định trên đường, đặc biệt trong những tình huống nguy hiểm như vào cua quá nhanh, đường trơn trượt hoặc khi xe bị mất lái.

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Ngăn chặn bánh xe quay trượt khi tăng tốc trên bề mặt trơn trượt (như đường tuyết, bùn, cát). Khi một hoặc nhiều bánh xe bắt đầu trượt, TRC sẽ giảm công suất động cơ hoặc phanh từng bánh xe để đảm bảo lực kéo tối ưu, giúp xe di chuyển ổn định và an toàn.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Ngăn ngừa xe bị trôi về phía sau khi khởi hành trên dốc. Khi bạn nhả chân phanh, HSA sẽ giữ phanh trong một khoảng thời gian ngắn, cho phép bạn chuyển chân từ phanh sang ga một cách an toàn và trơn tru.

Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình

Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)

Cảnh báo cho người lái khi áp suất lốp giảm xuống dưới mức an toàn. Áp suất lốp thấp có thể dẫn đến mòn lốp nhanh, tăng tiêu thụ nhiên liệu, giảm độ bám đường và tăng nguy cơ nổ lốp.

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Tăng cường hiệu quả báo hiệu khi phanh gấp. Khi bạn đạp phanh đột ngột, đèn phanh nhấp nháy với tần số cao để cảnh báo các phương tiện phía sau, giúp giảm nguy cơ va chạm từ phía sau.

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Cảnh báo người lái về các phương tiện đang di chuyển trong điểm mù của gương chiếu hậu. Điều này đặc biệt hữu ích khi chuyển làn đường hoặc lùi xe, giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Cảnh báo người lái về các phương tiện đang tiến lại gần hoặc cắt ngang phía sau khi lùi xe. Hệ thống này thường kết hợp với cảm biến hoặc camera để phát hiện và cảnh báo.

Camera lùi

Cung cấp hình ảnh phía sau xe trên màn hình, giúp người lái quan sát rõ hơn khi lùi xe, đặc biệt trong những không gian hẹp.

Túi khí

5 túi khí tiêu chuẩn, người lái và hành khách giúp người lái an tâm di chuyển

Khung xe GOA

Hấp thụ và phân tán lực tác động trong trường hợp va chạm, giúp bảo vệ khoang lái và hành khách bên trong. Khung xe GOA thường được làm từ thép cường lực cao và có cấu trúc được thiết kế để biến dạng theo một cách cụ thể nhằm giảm thiểu chấn thương.

Cột lái tự đổ

Tính năng an toàn quan trọng trên ô tô, được thiết kế để giảm thiểu nguy cơ chấn thương cho người lái trong trường hợp xảy ra va chạm trực diện.

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4731x1984x1984
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
Không có thông số cụ thể
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1644 mm / 1640 mm
Khoảng sáng gầm xe (mm) 241 mm
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
21/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
Trọng lượng không tải (kg) 2,430 kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 3,180 kg
Dung tích bình nhiên liệu (L) 100 L
Dung tích khoang hành lý (L)
264
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ V8 Bi-Turbo
Số xy lanh
8
Bố trí xy lanh
Hình chữ V
Dung tích xy lanh (cc) 3982 cc
Tỉ số nén 9.5:1
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
420 kW (577 HP) @ 6000 vòng/phút
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
850 Nm @ 2500-3500 vòng/phút
Tốc độ tối đa
220 km/h
Khả năng tăng tốc
Lớn
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Eco & power mode
Hệ thống truyền động
Dẫn động 2 cầu/ AWD
Hộp số
Số Tự động 9 cấp (9G-TRONIC)
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép
Sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Có/With
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim nhôm
Kích thước lốp 275/50 R20
Lốp dự phòng
Hợp kim nhôm
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt
Sau
Đĩa tản nhiệt
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
14.5
Ngoài đô thị (L/100km)
10.2
Kết hợp (L/100km)
12.3
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Bọc da cao cấp
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số
Có/With
Bộ nhớ vị trí
Có/With
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Màn hình kỹ thuật số 12,3 inch
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 12.3″”)/ With (color TFT 12.3″”)
Cửa sổ trời
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
Màn hình cảm ứng 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android AutoVD
Số loa
10 loa tiêu chuẩn; tùy chọn hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins với 15 loa
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Có/With
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Kết nối HDMI
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Tự động 4 vùng độc lập
Hệ thống sạc không dây
Có/With
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
Bi-LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có, chế độ tự ngắt/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có (LED)/With (LED)
Tích hợp đèn chào mừng
Có (LED)/With (LED)
Màu
Carbon
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Có/With
Bộ nhớ vị trí
Có/With
Chức năng sấy gương
Có/With
Chức năng chống bám nước
Có/With
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gạt mưa tự động
Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau
Có, điều chỉnh thời gian
Ăng ten
Kính sau
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Dạng sơn/Paint
Sau
Dạng sơn/Paint
Lưới tản nhiệt Trước
Paint, Chrome
Sau
Paint & Body color/Sơn cùng màu thân xe
Cánh hướng gió sau
Chắn bùn
Không có/Without
Ống xả kép
Có/With
Rèm che nắng kính sau
Chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau
Chỉnh tayt
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Có/With
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Không có/Without
Góc sau
Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Có/With
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Có/With
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With