Đỏ

Màu sắc

Ford Mustang 2014

Thông tin khác:

Kiểu dáng : Sedan

Số chỗ : 4 chỗ

Hộp số : Tự động 8 cấp

Dung tích : 2253 cc

Nhiên liệu : Xăng/Petrol

1.450.000.000 

TỔNG QUAN VỀ XE

GỌN NHỎ LƯỚT PHỐ
• Số chỗ ngồi : 4 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
Tự động 8 cấp

Tổng quan

Ford Mustang Ecoboost Premium 2.3AT 2014 bản mui mềm

là một trong những chiếc xe thể thao được ưa chuộng nhất trên thị trường. Với thiết kế cổ điển pha trộn nét hiện đại, Mustang luôn thu hút ánh nhìn của mọi người.

Ngoại thất

Ngoại thất:

  • Thiết kế: Đường nét cơ bắp, lưới tản nhiệt đặc trưng, đèn pha sắc sảo… tất cả tạo nên một tổng thể mạnh mẽ và đầy uy lực. Phiên bản mui mềm càng làm tăng thêm vẻ đẹp phóng khoáng và sự hấp dẫn của chiếc xe.
  • Màu sắc: Thường có nhiều lựa chọn màu sắc đa dạng, từ những tông màu truyền thống như đỏ, đen, đến những màu sắc cá tính hơn như xanh dương, cam.
  • La-zăng: Thiết kế thể thao, hợp kim nhôm, kích thước lớn, tạo cảm giác chắc chắn và tăng tính khí động học.

Nội thất

Nội thất:

  • Thiết kế: Phong cách thể thao, hướng tới người lái, các chi tiết được làm từ chất liệu cao cấp như da, nhôm.
  • Ghế ngồi: Ghế thể thao ôm sát cơ thể, tạo cảm giác thoải mái khi lái xe ở tốc độ cao.
  • Vô lăng: Thiết kế thể thao, tích hợp nhiều nút bấm tiện lợi, giúp người lái dễ dàng điều khiển các chức năng của xe.
  • Hệ thống âm thanh: Chất lượng cao, nhiều loa, mang đến trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời.
  • Trang bị: Đầy đủ các tiện nghi hiện đại như điều hòa tự động, cửa sổ trời điện, hệ thống định vị GPS, kết nối Bluetooth…

Vận hành

Hệ thống treo

Thiết kế để mang lại cảm giác lái thể thao, ổn định và thoải mái, với tùy chọn hệ thống treo khí nén giúp nâng cao khả năng thích ứng với nhiều điều kiện đường xá.

Động cơ

Range Rover HSE 3.0 2014 sở hữu động cơ xăng V6 3.0L tăng áp, sản sinh công suất tối đa 340 mã lực và mô-men xoắn cực đại 450 Nm, kết hợp với hộp số tự động 8 cấp, mang đến khả năng tăng tốc mạnh mẽ và vận hành mượt mà.

Thiết kế

Với trọng tâm thấp và phân bổ trọng lượng cân bằng, mang đến cảm giác lái thú vị và phấn khích.

An toàn

Dây đeo an toàn

Hệ thống dây đai an toàn 3 điểm, kết hợp với các túi khí xung quanh, tạo thành một lớp bảo vệ toàn diện. Dây đai an toàn tích hợp nhiều công nghệ hiện đại, tự động căng đai và hạn chế chấn thương.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Trang bị hệ thống ABS tiên tiến, kết hợp với các công nghệ an toàn khác, tạo nên một hệ thống phanh an toàn và hiệu quả.

Túi Khí

Đảm bảo an toàn và an tâm cho người ngồi trên xe

Hệ thống báo động

Hệ thống an toàn giúp xe tránh khỏi những kẻ trộm

Hệ thống mã khóa động cơ

Hệ thống này có chức năng ngăn chặn động cơ khởi động khi sử dụng chìa khóa không đúng, nhằm tăng cường bảo mật cho xe.

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp(BA)

Hệ thống này giúp tăng cường lực phanh khi người lái đạp phanh gấp trong tình huống khẩn cấp, giúp giảm quãng đường phanh và tăng khả năng kiểm soát xe.

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách bằng cách phân phối lực phanh một cách hợp lý và hiệu quả lên từng bánh xe.

Hệ thống ổn định thân xe

Hệ thống này hoạt động như một "người bảo vệ" giúp xe duy trì sự ổn định trên đường, đặc biệt trong những tình huống nguy hiểm như vào cua quá nhanh, đường trơn trượt hoặc khi xe bị mất lái.

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Ngăn chặn bánh xe quay trượt khi tăng tốc trên bề mặt trơn trượt (như đường tuyết, bùn, cát). Khi một hoặc nhiều bánh xe bắt đầu trượt, TRC sẽ giảm công suất động cơ hoặc phanh từng bánh xe để đảm bảo lực kéo tối ưu, giúp xe di chuyển ổn định và an toàn.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Ngăn ngừa xe bị trôi về phía sau khi khởi hành trên dốc. Khi bạn nhả chân phanh, HSA sẽ giữ phanh trong một khoảng thời gian ngắn, cho phép bạn chuyển chân từ phanh sang ga một cách an toàn và trơn tru.

Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)

Cảnh báo cho người lái khi áp suất lốp giảm xuống dưới mức an toàn. Áp suất lốp thấp có thể dẫn đến mòn lốp nhanh, tăng tiêu thụ nhiên liệu, giảm độ bám đường và tăng nguy cơ nổ lốp.

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Tăng cường hiệu quả báo hiệu khi phanh gấp. Khi bạn đạp phanh đột ngột, đèn phanh nhấp nháy với tần số cao để cảnh báo các phương tiện phía sau, giúp giảm nguy cơ va chạm từ phía sau.

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Cảnh báo người lái về các phương tiện đang di chuyển trong điểm mù của gương chiếu hậu. Điều này đặc biệt hữu ích khi chuyển làn đường hoặc lùi xe, giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Cảnh báo người lái về các phương tiện đang tiến lại gần hoặc cắt ngang phía sau khi lùi xe. Hệ thống này thường kết hợp với cảm biến hoặc camera để phát hiện và cảnh báo.

Camera lùi

Cung cấp hình ảnh phía sau xe trên màn hình, giúp người lái quan sát rõ hơn khi lùi xe, đặc biệt trong những không gian hẹp.

Khung xe GOA

Hấp thụ và phân tán lực tác động trong trường hợp va chạm, giúp bảo vệ khoang lái và hành khách bên trong. Khung xe GOA thường được làm từ thép cường lực cao và có cấu trúc được thiết kế để biến dạng theo một cách cụ thể nhằm giảm thiểu chấn thương.

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Giảm thiểu chấn thương cổ cho người lái và hành khách trong trường hợp va chạm từ phía sau. Ghế được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ đầu và cổ, giúp giảm thiểu lực tác động đột ngột.

Cột lái tự đổ

Trong trường hợp va chạm mạnh từ phía trước, cột lái sẽ tự động đổ về phía sau để giảm thiểu nguy cơ chấn thương cho người lái.

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4855 mm x 1939 mm x 1705 mm
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) N/A
Chiều dài cơ sở (mm) 2895 mm
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1655 mm / 1690 mm
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215 mm
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 m
Trọng lượng không tải (kg) Khoảng 2045 kg
Trọng lượng toàn tải (kg) Khoảng 2800 kg
Dung tích bình nhiên liệu (L) 85L
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ V6
Số xy lanh 6
Bố trí xy lanh N/A
Dung tích xy lanh (cc) 3.598 cc
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 220 kW (300 HP); 6,300 vòng/phút
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 400 Nm; 3,000 – 5,000 vòng/phút
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Tự động 8 cấp Tiptronic S
Hệ thống treo Trước Độc lập, treo khí nén, tay đòn kép
Sau Độc lập, treo khí nén, đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim nhôm
Kích thước lốp 255/55 R18
Lốp dự phòng
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt
Sau Đĩa đặc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro

5

Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) ~13
Ngoài đô thị (L/100km) ~9
Kết hợp (L/100km) ~11

 

Tay lái Loại tay lái
3 chấu
Trợ lực
Điện/EPS
Chất liệu
Bọc da cao cấp
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Chỉnh điện 4 hướng
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động
Tay nắm cửa trong
Mạ Crom
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Màn hình kỹ thuật số 12,3 inch
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 12,3 inch
Nhắc nhở đèn bật N/A
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
Ghế lái
Đèn cảnh báo cửa mở
Có/With

 

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
Bi – LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Cụm đèn sau
N/A
Đèn báo phanh
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước
Tự động
Sau
Không có
Chức năng sấy kính sau Có, điều chỉnh thời gian
Ăng ten
N/A
Tay nắm cửa ngoài
Mạ Crom
Cánh hướng gió sau Không

 

Hệ thống điều hòa Điều Hòa
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto
Số loa 10 loa tiêu chuẩn; tùy chọn hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins với 15 loa
Cổng kết nối AUX
Không/Without
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Điều khiển giọng nói
N/A
Kết nối wifi
Kết nối điện thoại thông minh
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Trước
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
2
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí
Khóa cửa an toàn
Hàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em
N/A