Đen

Màu sắc

BENTLEY MULSANNE 2014 Phiên bản “LeMans Edition 22 of 48”

Thông tin khác:

Kiểu dáng : Sedan

Số chỗ : 5 chỗ

Hộp số : Tự động 8 cấp

Dung tích : 6162cc

Nhiên liệu : Xăng/Petrol

8.900.000.000 

TỔNG QUAN VỀ XE

GỌN NHỎ LƯỚT PHỐ
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 8 cấp

Tổng quan

“Bentley Mulsanne 2014 Le Mans Edition

với số thứ tự 22 trong tổng số 48 chiếc trên toàn thế giới, là một kiệt tác nghệ thuật trên bánh xe, mang đậm dấu ấn của lịch sử đua xe danh giá Le Mans. Mỗi chiếc xe đều là một tác phẩm độc bản, được chế tác thủ công tỉ mỉ với những vật liệu quý hiếm và công nghệ tiên tiến nhất. Với số lượng sản xuất cực kỳ hạn chế, Mulsanne Le Mans Edition không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là một tài sản giá trị, xứng đáng có mặt trong bộ sưu tập của những người yêu xe sành điệu.”

Ngoại thất

  • Thiết kế độc đáo, lấy cảm hứng từ đường đua: Mặt ca-lăng với lưới tản nhiệt hình chữ B đặc trưng của Bentley được thiết kế lại, kết hợp với những đường nét sắc sảo và khí động học, tạo nên một diện mạo thể thao và đầy sức mạnh.
  • Màu sắc và vật liệu cao cấp: Phiên bản Le Mans Edition thường được sơn bằng những màu sắc độc quyền, kết hợp với các chi tiết bằng kim loại sáng bóng và sợi carbon, tạo nên một vẻ ngoài sang trọng và đẳng cấp.
  • La-zăng hợp kim: Chiếc xe được trang bị bộ la-zăng hợp kim đa chấu, thiết kế đặc biệt dành riêng cho phiên bản Le Mans Edition, giúp tăng cường tính thẩm mỹ và khả năng bám đường.
  • Các chi tiết đặc trưng: Logo Le Mans Edition được đặt ở những vị trí nổi bật trên thân xe, cùng với các huy hiệu và biểu tượng khác, khẳng định sự độc đáo và giá trị của phiên bản giới hạn này.

Nội thất

  • Không gian sang trọng và ấm cúng: Nội thất của Mulsanne Le Mans Edition được hoàn thiện bằng những chất liệu cao cấp nhất, như da Veneer, gỗ quý và kim loại quý, tạo nên một không gian ấm cúng và sang trọng.
  • Ghế ngồi chỉnh điện đa hướng: Ghế ngồi được bọc da cao cấp, thiết kế ôm sát cơ thể và có thể điều chỉnh theo nhiều tư thế khác nhau, mang đến sự thoải mái tối đa cho người ngồi.
  • Hệ thống âm thanh đỉnh cao: Hệ thống âm thanh Naim hoặc Bang & Olufsen được trang bị trên Mulsanne Le Mans Edition mang đến trải nghiệm âm thanh sống động và chân thực.
  • Tiện nghi hiện đại: Chiếc xe được trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại, như hệ thống điều hòa tự động, cửa sổ trời toàn cảnh, hệ thống thông tin giải trí với màn hình cảm ứng lớn, kết nối Bluetooth, Wi-Fi,…
  • Chi tiết thủ công tinh xảo: Mỗi chi tiết nội thất đều được chế tác thủ công bởi những nghệ nhân hàng đầu của Bentley, thể hiện sự tỉ mỉ và tinh tế trong từng đường nét.

Vận hành

Hệ thống treo

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp Bentley Mulsanne vận hành êm mượt và ổn định

Động cơ

Bentley Mulsanne được trang bị khả năng tăng tốc tốt, mạnh mẽ

Thiết kế

Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp , hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi nẻo đường

An toàn

Dây đeo an toàn

Hai túi khí, người lái và hành khách phía trước kết hợp cùng đai đeo an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Được trang bị phanh ABS giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những tình huống nguy cấp

Túi Khí

5 túi khí tiêu chuẩn, người lái và hành khách giúp người lái an tâm di chuyển

Hệ thống báo động

Hệ thống an toàn giúp xe tránh khỏi những kẻ trộm

Hệ thống mã khóa động cơ

Hệ thống này có chức năng ngăn chặn động cơ khởi động khi sử dụng chìa khóa không đúng, nhằm tăng cường bảo mật cho xe.

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp(BA)

Hệ thống này giúp tăng cường lực phanh khi người lái đạp phanh gấp trong tình huống khẩn cấp, giúp giảm quãng đường phanh và tăng khả năng kiểm soát xe.

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách bằng cách phân phối lực phanh một cách hợp lý và hiệu quả lên từng bánh xe.

Hệ thống ổn định thân xe

Hệ thống này hoạt động như một "người bảo vệ" giúp xe duy trì sự ổn định trên đường, đặc biệt trong những tình huống nguy hiểm như vào cua quá nhanh, đường trơn trượt hoặc khi xe bị mất lái.

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Ngăn chặn bánh xe quay trượt khi tăng tốc trên bề mặt trơn trượt (như đường tuyết, bùn, cát). Khi một hoặc nhiều bánh xe bắt đầu trượt, TRC sẽ giảm công suất động cơ hoặc phanh từng bánh xe để đảm bảo lực kéo tối ưu, giúp xe di chuyển ổn định và an toàn.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Ngăn ngừa xe bị trôi về phía sau khi khởi hành trên dốc. Khi bạn nhả chân phanh, HSA sẽ giữ phanh trong một khoảng thời gian ngắn, cho phép bạn chuyển chân từ phanh sang ga một cách an toàn và trơn tru.

Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)

Cảnh báo cho người lái khi áp suất lốp giảm xuống dưới mức an toàn. Áp suất lốp thấp có thể dẫn đến mòn lốp nhanh, tăng tiêu thụ nhiên liệu, giảm độ bám đường và tăng nguy cơ nổ lốp.

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Tăng cường hiệu quả báo hiệu khi phanh gấp. Khi bạn đạp phanh đột ngột, đèn phanh nhấp nháy với tần số cao để cảnh báo các phương tiện phía sau, giúp giảm nguy cơ va chạm từ phía sau.

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Cảnh báo người lái về các phương tiện đang di chuyển trong điểm mù của gương chiếu hậu. Điều này đặc biệt hữu ích khi chuyển làn đường hoặc lùi xe, giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Cảnh báo người lái về các phương tiện đang tiến lại gần hoặc cắt ngang phía sau khi lùi xe. Hệ thống này thường kết hợp với cảm biến hoặc camera để phát hiện và cảnh báo.

Camera lùi

Cung cấp hình ảnh phía sau xe trên màn hình, giúp người lái quan sát rõ hơn khi lùi xe, đặc biệt trong những không gian hẹp.

Khung xe GOA

Hấp thụ và phân tán lực tác động trong trường hợp va chạm, giúp bảo vệ khoang lái và hành khách bên trong. Khung xe GOA thường được làm từ thép cường lực cao và có cấu trúc được thiết kế để biến dạng theo một cách cụ thể nhằm giảm thiểu chấn thương.

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Giảm thiểu chấn thương cổ cho người lái và hành khách trong trường hợp va chạm từ phía sau. Ghế được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ đầu và cổ, giúp giảm thiểu lực tác động đột ngột.

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5181 x 2045 x 1910
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
Không xác định
Chiều dài cơ sở (mm)
2946
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1695 / 1695
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
Trọng lượng không tải (kg) 2575

Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
Dung tích bình nhiên liệu (L)
98
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ
V8 (dạng chữ V)
Số xy lanh
8
Bố trí xy lanh
Hình chữ V
Dung tích xy lanh (cc)
6162
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 298 kW (400 HP) tại 5600 vòng/phút
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 624 Nm ở 4100 vòng/phút
Hệ thống truyền động
Dẫn động 2 cầu/ AWD
Hộp số Tự động 8 cấp 
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép
Sau Liên kết đa điểm
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim Nhôm
Kích thước lốp 275/50 R22 (trước), 275/50 R22 (sau)
Lốp dự phòng
Phanh Trước
Phanh đĩa venti, có ABS
Sau
Phanh đĩa venti, có ABS
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
17,10
Ngoài đô thị (L/100km)
10,20
Kết hợp (L/100km)
12,80

 

Tay lái Loại tay lái
3 Chấu
Trợ lực
Điện/EPS
Chất liệu
Bọc da cao cấp
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong
Mạ Crom
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Màn hình kỹ thuật số 12.3 Inch
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Nhắc nhở đèn bật
Có/With
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
All
Đèn cảnh báo cửa mở
Có/With

 

Cụm đèn trước
Đèn LED thông minh
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa Bi-LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động / Auto
Cụm đèn sau
Không có LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước
Gián đoạn/Intermittent
Sau
Gián đoạn/Intermittent
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Kính sau
Tay nắm cửa ngoài
Màu đen
Cánh hướng gió sau
Có/With

 

Hệ thống điều hòa Điều Hòa
4 Vùng độc lập
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
Màn hình cảm ứng 12.3inch
Số loa
10 loa tiêu chuẩn; tùy chọn hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins với 15 loa
Cổng kết nối AUX
Không/Without
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Điều khiển giọng nói
Không/Without
Kết nối wifi
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Trước
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
2
Túi khí 5 Túi khi tiêu chuẩn
Có/With
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5
Khóa cửa an toàn
Hàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em
ISO FIX